- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
cử đi công tác ngoài; điều động ra nước ngoài
Anh ấy được công ty cử đi làm việc ở Thượng Hải.
cử đi công tác ngoài; điều động ra nước ngoài
Anh ấy được công ty cử đi làm việc ở Thượng Hải.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
cử đi công tác ngoài; điều động ra nước ngoài
cử đi công tác ngoài; điều động ra nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.