- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
chảy ra ngoài; thất thoát ra ngoài
Chảy máu chất xám là một vấn đề nghiêm trọng.
chảy ra ngoài; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)
chảy ra ngoài; thất thoát; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)
chảy ra ngoài; thất thoát ra ngoài
Chảy máu chất xám là một vấn đề nghiêm trọng.
chảy ra ngoài; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)
chảy ra ngoài; thất thoát; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
chảy ra ngoài; thất thoát ra ngoài
chảy ra ngoài; thất thoát ra ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.