- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vùng biển ngoài khơi; ngoại hải
Con tàu này đang đánh cá ngoài khơi.
vùng biển khơi; ngoài khơi
Con tàu này đang đi trên biển khơi.
vùng biển ngoài khơi; ngoại hải
Con tàu này đang đánh cá ngoài khơi.
vùng biển khơi; ngoài khơi
Con tàu này đang đi trên biển khơi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
vùng biển ngoài khơi; ngoại hải
vùng biển ngoài khơi; ngoại hải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.