- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
đường vành đai ngoài; tuyến vành đai ngoài
Đường vành đai ngoài rất dài.
đường vành đai ngoài; tuyến vành đai ngoài
Đường vành đai ngoài rất dài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường vành đai ngoài; tuyến vành đai ngoài
đường vành đai ngoài; tuyến vành đai ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.