- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
cháu trai (con trai của chị/em gái)
中姐姐或妹妹的儿子jiějiě huò mèimei de érzi
Tôi có một đứa cháu trai (con của chị/em gái).
cháu trai (con của anh/chị/em vợ hoặc con của chị/em gái)
中妻子的兄弟姐妹的儿子qī zǐ de xiōng dì jiě mèi de ér zǐ
Tôi có một đứa cháu trai.
cháu trai (con trai của chị/em gái)
中姐姐或妹妹的儿子jiějiě huò mèimei de érzi
Tôi có một đứa cháu trai (con của chị/em gái).
cháu trai (con của anh/chị/em vợ hoặc con của chị/em gái)
中妻子的兄弟姐妹的儿子qī zǐ de xiōng dì jiě mèi de ér zǐ
Tôi có một đứa cháu trai.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
cháu trai (con trai của chị/em gái)
cháu trai (con trai của chị/em gái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.