- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
Loại thuốc này chỉ dùng ngoài da.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
Loại thuốc này chỉ dùng ngoài da.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.