- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tin tức từ các hãng thông tấn nước ngoài
Tôi xem tin tức từ các hãng thông tấn nước ngoài mỗi ngày.
tin tức từ các hãng thông tấn nước ngoài
Tôi xem tin tức từ các hãng thông tấn nước ngoài mỗi ngày.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
tin tức từ các hãng thông tấn nước ngoài
tin tức từ các hãng thông tấn nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.