- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thế giới bên ngoài; bên ngoài
中不在某个范围或组织内的人、事物或世界bú zài mǒu ge fànwéi huò zǔzhī nèi de rén、shìwù huò shìjiè
Thế giới bên ngoài rất quan tâm đến việc này.
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
中外面的世界;不在某个范围内的地方wàimiàn de shìjiè;búzài mǒuɡe fànwéi nèi de dìfang
Quan điểm của bên ngoài về việc này là khác nhau.
thế giới bên ngoài; bên ngoài
中不在某个范围或组织内的人、事物或世界bú zài mǒu ge fànwéi huò zǔzhī nèi de rén、shìwù huò shìjiè
Thế giới bên ngoài rất quan tâm đến việc này.
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
中外面的世界;不在某个范围内的地方wàimiàn de shìjiè;búzài mǒuɡe fànwéi nèi de dìfang
Quan điểm của bên ngoài về việc này là khác nhau.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
thế giới bên ngoài; bên ngoài
thế giới bên ngoài; bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.