- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
lớp da ngoài; vỏ ngoài
Vỏ ngoài của loại trái cây này rất mỏng.
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
lớp da ngoài; vỏ ngoài
Vỏ ngoài của loại trái cây này rất mỏng.
vỏ ngoài; lớp da ngoài; mai (động vật)
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
lớp da ngoài; vỏ ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.