- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ trưởng Ngoại giao; Ngoại trưởng
Ông ấy là Ngoại trưởng Nhật Bản.
Bộ trưởng Ngoại giao; Ngoại trưởng
Ông ấy là Ngoại trưởng Nhật Bản.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bộ trưởng Ngoại giao; Ngoại trưởng
Bộ trưởng Ngoại giao; Ngoại trưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.