- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tỉnh khác; ngoại tỉnh
Anh ấy đến từ tỉnh khác.
tỉnh khác; ngoại tỉnh
Anh ấy đến từ tỉnh khác.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh khác; ngoại tỉnh
tỉnh khác; ngoại tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.