- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vảy ngoài (lá bắc ngoài của hoa lúa) (thực vật học)
vảy ngoài (lá bắc ngoài của hoa lúa) (thực vật học)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vảy ngoài (lá bắc ngoài của hoa lúa) (thực vật học)
vảy ngoài (lá bắc ngoài của hoa lúa) (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.