- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
mạng ngoài (internet bên ngoài tường lửa); mạng quốc tế
Tốc độ mạng ngoài rất nhanh.
mạng ngoài (internet bên ngoài tường lửa); mạng quốc tế
Tốc độ mạng ngoài rất nhanh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng ngoài (internet bên ngoài tường lửa); mạng quốc tế
mạng ngoài (internet bên ngoài tường lửa); mạng quốc tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.