- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
Ngoại Mông Cổ là một quốc gia xinh đẹp.
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
Ngoại Mông Cổ là một quốc gia xinh đẹp.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.