- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thiết bị ngoại vi
Thiết bị ngoại vi máy tính bao gồm bàn phím và chuột.
thiết bị ngoại vi
Thiết bị ngoại vi máy tính bao gồm bàn phím và chuột.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
thiết bị ngoại vi
thiết bị ngoại vi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.