- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
màng sinh chất ngoài; màng tế bào chất ngoài
Màng ngoại chất là một phần của màng tế bào.
màng sinh chất ngoài; màng tế bào chất ngoài
Màng ngoại chất là một phần của màng tế bào.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng sinh chất ngoài; màng tế bào chất ngoài
màng sinh chất ngoài; màng tế bào chất ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.