- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người ngoại bang; người không theo đạo Do Thái
Người ngoại bang không thể vào nơi này.
người ngoại bang; người không theo đạo Do Thái
Người ngoại bang không thể vào nơi này.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người ngoại bang; người không theo đạo Do Thái
người ngoại bang; người không theo đạo Do Thái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.