- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
(bóng chày) vùng ngoại dã; khu vực ngoài sân
Anh ấy là một cầu thủ ngoại ô.
(bóng chày) vùng ngoại dã; khu vực ngoài sân
Anh ấy là một cầu thủ ngoại ô.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
(bóng chày) vùng ngoại dã; khu vực ngoài sân
(bóng chày) vùng ngoại dã; khu vực ngoài sân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.