- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
phòng ngoài; gian ngoài
Phòng ngoài rất yên tĩnh.
thế giới bên ngoài; gian ngoài (phòng ngoài)
Thế giới bên ngoài có rất nhiều điều mới mẻ.
bên ngoài; ngoài ra
Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc thêm quần áo đi.
phòng ngoài; gian ngoài
Phòng ngoài rất yên tĩnh.
thế giới bên ngoài; gian ngoài (phòng ngoài)
Thế giới bên ngoài có rất nhiều điều mới mẻ.
bên ngoài; ngoài ra
Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc thêm quần áo đi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
phòng ngoài; gian ngoài
phòng ngoài; gian ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.