- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
âm hộ; âm vật (bộ phận sinh dục ngoài nữ giới)
Âm hộ là một phần của cơ quan sinh dục nữ.
âm hộ; âm vật (bộ phận sinh dục ngoài nữ giới)
Âm hộ là một phần của cơ quan sinh dục nữ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
âm hộ; âm vật (bộ phận sinh dục ngoài nữ giới)
âm hộ; âm vật (bộ phận sinh dục ngoài nữ giới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.