- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
sân ngoài; khuôn viên bên ngoài
Sân ngoài có rất nhiều hoa.
sân ngoài; khuôn viên bên ngoài
Sân ngoài có rất nhiều hoa.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
sân ngoài; khuôn viên bên ngoài
sân ngoài; khuôn viên bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.