- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
lộ ra ngoài; phô bày
Cảm xúc của anh ấy lộ rõ ra ngoài.
lộ ra ngoài; bộc lộ ra ngoài
lộ ra ngoài; phô bày
Cảm xúc của anh ấy lộ rõ ra ngoài.
lộ ra ngoài; bộc lộ ra ngoài
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
lộ ra ngoài; phô bày
lộ ra ngoài; phô bày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.