- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
Tối nay chúng ta đi ăn ngoài nhé.
ăn ngoài; đồ ăn mang từ bên ngoài vào
Tối nay chúng tôi ăn ngoài.
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
Tối nay chúng ta đi ăn ngoài nhé.
ăn ngoài; đồ ăn mang từ bên ngoài vào
Tối nay chúng tôi ăn ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
đi ăn nhà hàng; ăn ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.