- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bộ xương ngoài (động vật học)
Côn trùng có bộ xương ngoài.
bộ xương ngoài (động vật học)
Côn trùng có bộ xương ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bộ xương ngoài (động vật học)
bộ xương ngoài (động vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.