- 原nguyên(nguồn gốc, bằng phẳng)
- 心tâm(trái tim, lòng)
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
tâm nguyện bấy lâu được toại [thành ngữ]
Anh ấy rất vui vì tâm nguyện đã thành.
tâm nguyện bấy lâu được toại [thành ngữ]
Anh ấy rất vui vì tâm nguyện đã thành.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
tâm nguyện bấy lâu được toại [thành ngữ]
tâm nguyện bấy lâu được toại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.