lời hứa cũ; lời hứa từ trước
Anh ấy đã giữ lời hứa cũ của mình.
lời hứa từ trước; cam kết cũ
Anh ấy đã giữ lời hứa lâu năm của mình.
lời hứa cũ; lời hứa từ trước
Anh ấy đã giữ lời hứa cũ của mình.
lời hứa từ trước; cam kết cũ
Anh ấy đã giữ lời hứa lâu năm của mình.
lời hứa cũ; lời hứa từ trước
lời hứa cũ; lời hứa từ trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.