- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
đa dụng; sử dụng nhiều
Đây là một công cụ đa mục đích.
đa dụng; sử dụng nhiều
Đây là một công cụ đa mục đích.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
đa dụng; sử dụng nhiều
đa dụng; sử dụng nhiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.