- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
địa chỉ đa điểm; địa chỉ multicast
Địa chỉ đa trạm được sử dụng trong giao tiếp mạng.
địa chỉ đa trạm
địa chỉ đa điểm; địa chỉ multicast
Địa chỉ đa trạm được sử dụng trong giao tiếp mạng.
địa chỉ đa trạm
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa chỉ đa điểm; địa chỉ multicast
địa chỉ đa điểm; địa chỉ multicast
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.