- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
mưu nhiều quyết đoán; đa mưu thiện đoán [thành ngữ]
Anh ấy là một nhà lãnh đạo đa mưu thiện đoạn.
mưu nhiều quyết đoán; đa mưu thiện đoán [thành ngữ]
Anh ấy là một nhà lãnh đạo đa mưu thiện đoạn.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
mưu nhiều quyết đoán; đa mưu thiện đoán [thành ngữ]
mưu nhiều quyết đoán; đa mưu thiện đoán [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.