- 亠đầu(mái đầu, phần trên)
- 亻nhân(người)
- 夕tịch(buổi tối, mặt trăng lưỡi liềm)
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
ngày đêm không ngừng; đêm tiếp ngày [thành ngữ]
Họ làm việc ngày đêm không ngừng nghỉ.
ngày đêm không ngừng; đêm tiếp ngày [thành ngữ]
Họ làm việc ngày đêm không ngừng nghỉ.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày đêm không ngừng; đêm tiếp ngày [thành ngữ]
ngày đêm không ngừng; đêm tiếp ngày [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.