- 亠đầu(mái đầu, phần trên)
- 亻nhân(người)
- 夕tịch(buổi tối, mặt trăng lưỡi liềm)
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
bô tiểu; bình tiểu (dùng khi nằm trên giường)
Cái bô này cũ lắm rồi.
bô tiểu; bình tiểu (dùng khi nằm trên giường)
Cái bô này cũ lắm rồi.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
bô tiểu; bình tiểu (dùng khi nằm trên giường)
bô tiểu; bình tiểu (dùng khi nằm trên giường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.