- 亠đầu(mái đầu, phần trên)
- 亻nhân(người)
- 夕tịch(buổi tối, mặt trăng lưỡi liềm)
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
dịch vụ chuẩn bị giường ngủ (ngành khách sạn); dịch vụ turndown
Dịch vụ dọn phòng buổi tối là một dịch vụ mà khách sạn cung cấp.
dịch vụ chuẩn bị giường ngủ (ngành khách sạn); dịch vụ turndown
Dịch vụ dọn phòng buổi tối là một dịch vụ mà khách sạn cung cấp.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
dịch vụ chuẩn bị giường ngủ (ngành khách sạn); dịch vụ turndown
dịch vụ chuẩn bị giường ngủ (ngành khách sạn); dịch vụ turndown
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.