- 亠đầu(mái đầu, phần trên)
- 亻nhân(người)
- 夕tịch(buổi tối, mặt trăng lưỡi liềm)
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
chứng hoảng sợ ban đêm; kinh hãi lúc ngủ (night terror)
Anh ấy bị chứng sợ hãi ban đêm.
chứng kinh hãi ban đêm (khi ngủ); chứng giật mình trong giấc ngủ
Anh ấy bị chứng kinh hoàng ban đêm.
chứng hoảng sợ ban đêm; kinh hãi lúc ngủ (night terror)
Anh ấy bị chứng sợ hãi ban đêm.
chứng kinh hãi ban đêm (khi ngủ); chứng giật mình trong giấc ngủ
Anh ấy bị chứng kinh hoàng ban đêm.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
chứng hoảng sợ ban đêm; kinh hãi lúc ngủ (night terror)
chứng hoảng sợ ban đêm; kinh hãi lúc ngủ (night terror)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.