- 句cú(câu, một đơn vị)
- 多đa(nhiều)
Đủ rồi là khi có nhiều phần, mỗi phần đều trọn vẹn như một câu hoàn chỉnh.
đủ khổ rồi đấy; thật khó chịu đựng
Công việc này thật sự khó chịu.
đủ khổ rồi đấy; thật khó chịu đựng
Công việc này thật sự khó chịu.
Đủ rồi là khi có nhiều phần, mỗi phần đều trọn vẹn như một câu hoàn chỉnh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Đủ rồi là khi có nhiều phần, mỗi phần đều trọn vẹn như một câu hoàn chỉnh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
đủ khổ rồi đấy; thật khó chịu đựng
đủ khổ rồi đấy; thật khó chịu đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.