- 句cú(câu, một đơn vị)
- 多đa(nhiều)
Đủ rồi là khi có nhiều phần, mỗi phần đều trọn vẹn như một câu hoàn chỉnh.
đủ tiêu chuẩn để được coi là; đạt mức yêu cầu
Trình độ của anh ấy đủ đáp ứng yêu cầu của trường đại học.
đủ tiêu chuẩn để được coi là; đạt mức yêu cầu
Trình độ của anh ấy đủ đáp ứng yêu cầu của trường đại học.
Đủ rồi là khi có nhiều phần, mỗi phần đều trọn vẹn như một câu hoàn chỉnh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Đủ rồi là khi có nhiều phần, mỗi phần đều trọn vẹn như một câu hoàn chỉnh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
đủ tiêu chuẩn để được coi là; đạt mức yêu cầu
đủ tiêu chuẩn để được coi là; đạt mức yêu cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.