- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
kẹp theo; mang theo (lén lút); cài vào
Anh ấy mang theo một lá thư.
kẹp mang theo; lén đem theo; lẫn lộn vào
kẹp theo; lén mang theo; nhét lén vào
Anh ấy đã lén nhét một lá thư vào.
kẹp theo; mang theo (lén lút); cài vào
Anh ấy mang theo một lá thư.
kẹp mang theo; lén đem theo; lẫn lộn vào
kẹp theo; lén mang theo; nhét lén vào
Anh ấy đã lén nhét một lá thư vào.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
kẹp theo; mang theo (lén lút); cài vào
kẹp theo; mang theo (lén lút); cài vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kẹp; cặp; xen vào
mang theo; cuốn theo (chất lỏng cuốn theo vật khác); lẫn vào
Dòng sông cuốn theo phù sa.
vận chuyển lậu; buôn lậu
Anh ta đã buôn lậu ma túy.
mang lén (tài liệu) vào phòng thi; kẹp theo; mang theo lén lút
Đừng mang tài liệu vào phòng thi.
kẹp; cặp; xen vào
mang theo; cuốn theo (chất lỏng cuốn theo vật khác); lẫn vào
Dòng sông cuốn theo phù sa.
vận chuyển lậu; buôn lậu
Anh ta đã buôn lậu ma túy.
mang lén (tài liệu) vào phòng thi; kẹp theo; mang theo lén lút
Đừng mang tài liệu vào phòng thi.