bộ th首"mái nhà" (Kangxi bộ thủ 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 v.v., được gọi là 寶蓋|宝盖 (bao3 gai4)
bộ th首"mái nhà" (Kangxi bộ thủ 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 v.v., được gọi là 寶蓋|宝盖 (bao3 gai4)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bộ th首"mái nhà" (Kangxi bộ thủ 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 v.v., được gọi là 寶蓋|宝盖 (bao3 gai4)
bộ th首"mái nhà" (Kangxi bộ thủ 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 v.v., được gọi là 寶蓋|宝盖 (bao3 gai4)