- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
xác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
中使某事明确不变;决定或安排shǐ mǒushì míngquè búbiàn; juéding huò ānpái
Chúng ta hãy định một thời gian đi.
đặt mua (báo...); đặt (vé...); đặt hàng
中提前预约购买tíqián yùyuē gòumǎi
Tôi muốn đặt một vé máy bay.
(văn) nhất định; chắc chắn
中一定会发生;肯定yīdìng huì fāshēng; kěndìng
Anh ấy nhất định sẽ đến.
đông đặc; đông lại; đóng cục
中液体变成固体;凝固yètǐ biànchéng gùtǐ;nínghuà
Nước đóng thành băng, đông cứng lại rồi.
xác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
中使某事明确不变;决定或安排shǐ mǒushì míngquè búbiàn; juéding huò ānpái
Chúng ta hãy định một thời gian đi.
đặt mua (báo...); đặt (vé...); đặt hàng
中提前预约购买tíqián yùyuē gòumǎi
Tôi muốn đặt một vé máy bay.
(văn) nhất định; chắc chắn
中一定会发生;肯定yīdìng huì fāshēng; kěndìng
Anh ấy nhất định sẽ đến.
đông đặc; đông lại; đóng cục
中液体变成固体;凝固yètǐ biànchéng gùtǐ;nínghuà
Nước đóng thành băng, đông cứng lại rồi.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.