- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục vũ trụ; bộ đồ phi hành gia
Bộ đồ phi hành gia là quần áo mà phi hành gia mặc.
trang phục vũ trụ; bộ đồ phi hành gia
Bộ đồ phi hành gia là quần áo mà phi hành gia mặc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục vũ trụ; bộ đồ phi hành gia
trang phục vũ trụ; bộ đồ phi hành gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.