- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
trực gác; canh gác
Anh ấy canh gác ở cửa.
trực gác; canh gác
Anh ấy canh gác ở cửa.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
trực gác; canh gác
trực gác; canh gác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.