- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
bình an; yên ổn; an thái
Anh ấy trông rất bình yên.
nhẹ nhàng; thư thái (âm nhạc)
Anh ấy trông rất thoải mái.
thanh nhã; đoan trang; dịu dàng
bình an; yên ổn; an thái
Anh ấy trông rất bình yên.
nhẹ nhàng; thư thái (âm nhạc)
Anh ấy trông rất thoải mái.
thanh nhã; đoan trang; dịu dàng
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
bình an; yên ổn; an thái
bình an; yên ổn; an thái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.