- 宀miên(mái nhà)
- 㠯dĩ(dụng cụ, công việc)
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
con dấu chính thức; con dấu công vụ
Đây là con dấu quan lại thời cổ đại.
con dấu chính thức; con dấu công vụ
Đây là con dấu quan lại thời cổ đại.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
con dấu chính thức; con dấu công vụ
con dấu chính thức; con dấu công vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.