- 宀miên(mái nhà)
- 㠯dĩ(dụng cụ, công việc)
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
thông báo chính thức; công bố chính thức (từ mới, khoảng 2018)
Họ đã công bố tin kết hôn.
thông báo chính thức; công bố chính thức (từ mới, khoảng 2018)
Họ đã công bố tin kết hôn.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
thông báo chính thức; công bố chính thức (từ mới, khoảng 2018)
thông báo chính thức; công bố chính thức (từ mới, khoảng 2018)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.