- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định hướng; có hướng xác định
Cái ăng-ten này là loại định hướng.
định hướng; có định hướng
Dự án này có định hướng.
định hướng; định vị phương hướng
Chúng ta đi chơi định hướng đi!
định hướng; có hướng xác định
Cái ăng-ten này là loại định hướng.
định hướng; có định hướng
Dự án này có định hướng.
định hướng; định vị phương hướng
Chúng ta đi chơi định hướng đi!
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
định hướng; có hướng xác định
định hướng; có hướng xác định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
định vị; xác định vị trí
Chúng ta cần định hướng.
định vị; xác định vị trí
Chúng ta cần định hướng.