- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
đặt giờ; hẹn giờ; định thời gian
Chúng tôi định thời gian họp.
hẹn giờ; định thời gian
Đây là một quả bom hẹn giờ.
đúng giờ; định thời; (kỹ thuật) hẹn giờ
Chúng tôi có thời gian nghỉ ngơi cố định.
đặt giờ; hẹn giờ; định thời gian
Chúng tôi định thời gian họp.
hẹn giờ; định thời gian
Đây là một quả bom hẹn giờ.
đúng giờ; định thời; (kỹ thuật) hẹn giờ
Chúng tôi có thời gian nghỉ ngơi cố định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
đặt giờ; hẹn giờ; định thời gian
đặt giờ; hẹn giờ; định thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.