- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
hiệu chuẩn; định chuẩn
Chúng ta cần định chuẩn thiết bị này.
hiệu chỉnh; định chuẩn; hiệu chuẩn
Hệ số cố định này là cố định.
hiệu chuẩn; định chuẩn
Chúng ta cần định chuẩn thiết bị này.
hiệu chỉnh; định chuẩn; hiệu chuẩn
Hệ số cố định này là cố định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
hiệu chuẩn; định chuẩn
hiệu chuẩn; định chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.