- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
(văn) định đô; lập quốc; lên ngôi thiên tử
Định đô ở Trung Nguyên.
định đô; xác lập kinh đô (văn)
lập quốc; định đô; dựng cơ nghiệp
Anh ấy đã thành lập một triều đại mới.
(văn) định đô; lập quốc; lên ngôi thiên tử
Định đô ở Trung Nguyên.
định đô; xác lập kinh đô (văn)
lập quốc; định đô; dựng cơ nghiệp
Anh ấy đã thành lập một triều đại mới.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
(văn) định đô; lập quốc; lên ngôi thiên tử
(văn) định đô; lập quốc; lên ngôi thiên tử
lập nền móng; định đô; xác lập quyền thống trị (văn)
lập nền móng; định đô; xác lập quyền thống trị (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.