thực thể; vật thể hữu hình (đối lập với khái niệm hay sự tồn tại ảo)
Đây là một cửa hàng thực thể.
thực thể; vật thể thực; thực tế (trái với mô hình hay hình ảnh)
Đây là cửa hàng thực tế.
thực thể; thực tế; cơ sở vật chất
thực thể; vật thể hữu hình (đối lập với khái niệm hay sự tồn tại ảo)
Đây là một cửa hàng thực thể.
thực thể; vật thể thực; thực tế (trái với mô hình hay hình ảnh)
Đây là cửa hàng thực tế.
thực thể; thực tế; cơ sở vật chất
thực thể; vật thể hữu hình (đối lập với khái niệm hay sự tồn tại ảo)
thực thể; vật thể hữu hình (đối lập với khái niệm hay sự tồn tại ảo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Thực thể này là gì?
thực chất; bản chất; nội dung thực sự
Thực thể này là gì?
thực chất; bản chất; nội dung thực sự