- 宀miên(mái nhà)
- 申thân(trình bày, giải thích)
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
thẩm định; xem xét và phê duyệt
Kế hoạch này cần được thẩm định.
thẩm định; phê duyệt; xét duyệt
thưởng thức và đánh giá; phẩm bình
Xin hãy thẩm định báo cáo này.
thẩm định; xem xét và phê duyệt
Kế hoạch này cần được thẩm định.
thẩm định; phê duyệt; xét duyệt
thưởng thức và đánh giá; phẩm bình
Xin hãy thẩm định báo cáo này.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
thẩm định; xem xét và phê duyệt
thẩm định; xem xét và phê duyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phê chuẩn; chấp thuận
Kế hoạch này cần được phê duyệt.
phê chuẩn; chấp thuận
Kế hoạch này cần được phê duyệt.