- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 丁đinh(người trưởng thành, đinh)
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
phòng khách
中房间里招待客人、家人休息的地方fángjiān lǐ zhāodài kèrén、jiārén xiūxi de dìfang
Trong phòng khách có ghế sofa.
phòng khách
中家里招待客人、休息的房间jiāli zhāodài kèrén、xiūxi de fángjiān
phòng khách
中房间里招待客人、家人休息的地方fángjiān lǐ zhāodài kèrén、jiārén xiūxi de dìfang
Trong phòng khách có ghế sofa.
phòng khách
中家里招待客人、休息的房间jiāli zhāodài kèrén、xiūxi de fángjiān
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
phòng khách
phòng khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.